|
BMW miền Nam
|
BMW miền Bắc
|
|
Liên Hệ:BMW Tp.Hồ Chí Minh
MR :
Hotline:
|
Liên Hệ:BMW Hà Nội
Hotline:
|
| Cần bán 01 xe bmw 523i đời 2009 màu đen, xe đẹp, cty đứng tên có nhu cầu liên hệ 0902 600 999 |
HCM |
NGÀY ĐĂNG
12/03/2012
|
| Loại xe |
Giá trước khuyến mãi |
Giá áp dụng đến 13/11/2008 |
Mức giảm |
| BMW 320i |
|
1,172,097,400 đ |
|
| BMW 325i |
|
1,349,957,400 đ |
|
| BMW 530i |
|
2,276,608,000 đ |
|
| BMW 730Li |
|
2,931,192,200 đ |
|
| Giá một số loại xe khác |
| Loại xe |
Giá bán |
| BMW 523i |
1,634,533,400 đ |
| BMW 750Li |
3,911,141,400 đ |
| BMW Z4 |
1,992,032,000 đ |
| BMW 325i Convertibles (mui xếp) |
2,399,331,400 đ |
| BMW M3 |
3,199,701,400 đ |
| BMW X5 |
3,176,579,600 đ |
| BMW X6 |
|
- Gía xe trên tương đương với tỉ giá tham khảo 1USD = 17,786 VND ngày 28/05/2009 theo tỉ giá bán ra của ngân hàng Ngoại Thương ngày thanh toán.
Báo giá trên mang tính tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm hiện tại.
BMW 3 Series đời mới 2009
| Engine & Transmission |
320i |
325i |
Thông số kỹ thuật |
| Engine |
I4, 4 xi lanh thẳng hàng |
I6, 6 xi lanh thẳng hàng |
Kiểu động cơ |
| Displacement (cm3) |
1995 |
2497 |
Dung tích động cơ (cm3) |
| Max.output/speed |
125(170)/6.700 |
168(218)/6800 |
Công suất cực đại (số kW tại số vòng) |
| Max Torque/ Engine Speed (Nm/rpm) |
210/4.250 |
250/2750 |
Mômen xoắn cực đại (Nm tại vòng phút) |
| Acceleration 0-100 km/h (s) |
8.9 |
7.7 |
Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây) |
| Top Speed (km/h) |
228 |
242 |
Vận tốc tối đa (km/h) |
| Top Speed (km/h) |
228 |
242 |
Vận tốc tối đa (km/h) |
| Fuel consumption |
5.1-8.9 |
8.8 |
Tiêu hao năng lượng |
| Wheelbase |
2760 |
2760 |
Chiều dài cơ sở |
| Dimension ( length x width x height ) |
4.531x1.989x1.421 |
4.531x2.013x1.421 |
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
|
|
|
|
BMW 5 Series đời mới 2009
| Engine & Transmission |
Business |
Professional |
Professional |
Thông số kỹ thuật |
| Engine |
I6, 6 xi lanh thẳng hàng |
I6, 6 xi lanh thẳng hàng |
Kiểu động cơ |
| Displacement (cm3) |
2497 |
2996 |
Dung tích động cơ (cm3) |
| Maximum output (kw (bhp)/rpm) |
140/5900 |
200/6650 |
Công suất cực đại (kw (bhp)/ vòng phút) |
| Max Torque/ Engine Speed (Nm/rpm) |
230/2500 |
300/2500 |
Mômen xoắn cực đại (Nm tại vòng phút) |
| Acceleration 0-100 km/h (s) |
8,2 |
6,6 |
Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây) |
| Top Speed (km/h) |
237 |
250 |
Vận tốc tối đa (km/h) |
| Automatic Transmission |
6 số với Steptronic |
6 số với Steptronic |
Hộp số tự động |
BMW 7 Series đời mới 2009
| Engine & Transmission |
|
Thông số kỹ thuật |
| Design/Cylinders/Valnes |
6 xi lanh thẳng hàng |
Thiết kế động cơ |
| Displacement (cm3) |
2979 (cm3) |
Dung tích động cơ (cm3) |
| Max output/engine speed |
240(326)/5800 kw(hp)/rpm |
Công suất cực đại |
| Max. Torque/engine speed |
450/1500-4500 (Nm) |
Mômen xoắn cực đại |
| Acceleration 0 - 100 (Km/h) |
6 |
Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây) |
| Top Speed (km/h) |
250 (km/h) |
Vận tốc tối đa (km/h) |
| Comsuption fuel |
10 (l/km) |
Tiêu hao nhiên liệu |
| Wheelbase |
3070(mm) |
Chiều dài cơ sở |
BMW X5
| Engine & Transmission |
|
Thông số kỹ thuật |
| Engine |
I6, 6 xi lanh thẳng hàng |
Kiểu động cơ |
| Displacement (cm3) |
2996 |
Dung tích động cơ (cm3) |
| Maximum output (kw (bhp)/rpm) |
200/6650 |
Công suất cực đại (kw (bhp)/ vòng phút) |
| Max Torque/ Engine Speed (Nm/rpm) |
315/2750 |
Mômen xoắn cực đại (Nm tại vòng phút) |
| Acceleration 0-100 km/h (s) |
8,1 |
Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây) |
| Top Speed (km/h) |
210 |
Vận tốc tối đa (km/h) |
| Automatic Transmission |
6 số với Steptronic |
Hộp số tự động |
Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
Newer news items:
Older news items:
|